春天, весна, 秋天, осень, 夏天, лето, 冬天, зима, 天气, погода, 热, жарко, 冷, холодно, 凉爽, прохладно, 暖和, тепло, 来, приходить, 看到, видеть, 树, дерево, 石头, камень.

Bảng xếp hạng

Phong cách trực quan

Tùy chọn

AI Enhanced: Hoạt động này chứa nội dung do AI tạo. Tìm hiểu thêm.

Chuyển đổi mẫu

Bạn có muốn khôi phục tự động lưu: không?