7시 10분에 일어나서 침대에서 나간다., Wake up and get out of bed at 7:10., 침대 정리를 한다., Make the bed., 화장실에 다녀온다., Use the bathroom., 세수하고 이를 닦는다., Wash face and brush teeth., 교복/학교 옷으로 갈아입는다., Get dressed in school clothes., 시리얼과 학교 간식을 먹는다., Eat cereal and school snacks., 쉬는 시간/간식 시간 동안 쓸 학교 가방을 챙긴다., Pack school bag for school breaktime., 양말 신고 신발을 신는다., Put on shoes and socks., 학교에 맞춰서 출발한다., Leave for school on time., 집에 도착해서 가방을 푼다., Arrive home and unpack school bag., 월요일과 목요일은 방과후 활동이 없다., Monday and Thursday I don't have CCA., 손을 씻는다., Wash hands., 간식을 먹는다., Have an afternoon snack., 숙제를 한다., Do homework., 방과 후에 축구를 한다., Play soccer after school., 화요일은 보드게임 방과후 활동이 있다., Tuesday I have board games CCA., 수요일은 1시간 동안 영어 수업이 있다., Wednesday I have an hour of English., 가족과 함께 저녁을 먹는다., Eat dinner with family., 샤워/목욕을 하고 잘 준비를 한다., Take a bath/shower and get ready for bed..
0%
Routine
Chia sẻ
Chia sẻ
Chia sẻ
bởi
Yciscq
Chỉnh sửa nội dung
In
Nhúng
Nhiều hơn
Tập
Bảng xếp hạng
Hiển thị thêm
Ẩn bớt
Bảng xếp hạng này hiện đang ở chế độ riêng tư. Nhấp
Chia sẻ
để công khai bảng xếp hạng này.
Chủ sở hữu tài nguyên đã vô hiệu hóa bảng xếp hạng này.
Bảng xếp hạng này bị vô hiệu hóa vì các lựa chọn của bạn khác với của chủ sở hữu tài nguyên.
Đưa các lựa chọn trở về trạng thái ban đầu
Ghép nối hoặc không ghép nối
là một mẫu kết thúc mở. Mẫu này không tạo điểm số cho bảng xếp hạng.
Yêu cầu đăng nhập
Phong cách trực quan
Phông chữ
Yêu cầu đăng ký
Tùy chọn
Chuyển đổi mẫu
Hiển thị tất cả
Nhiều định dạng khác sẽ xuất hiện khi bạn phát hoạt động.
Mở kết quả
Sao chép liên kết
Mã QR
Xóa
Bạn có muốn khôi phục tự động lưu:
không?