мститися, get revenge, прийняти рішення, reach a decision, позбутися, get rid of, червоніти, come red, відчепитися від когось, get off someone`s back, змиритися з, come to terms with, досягти згоди, reach an agreement, переходити до справи, get down to business, потрапити в неприємності, get into trouble, бути звільненим, get the sack, загубитися, get lost, переборщити, go over the top, темніти, get dark, ставати в пригоді, come in handy, поквитатися, come even with, відповідальний за, in charge of, про всяк випадок, on the safe side, у пошуку, in search of, контролювати(ситуацію), on top of, на чиємусь місці, in somebody`s shoes

Bảng xếp hạng

Chúng tôi hiện đang làm việc để cải thiện chức năng Bảng xếp hạng. Vui lòng giúp chúng tôi bằng cách đưa ra phản hồi của bạn.

Đưa ra phản hồi

Phong cách trực quan

Tùy chọn

Chúng tôi hiện đang cải thiện Cài đặt Hoạt động. Xin hãy giúp chúng tôi bằng cách đưa ra phản hồi của bạn.

Đưa ra phản hồi

Chuyển đổi mẫu

Bạn có muốn khôi phục tự động lưu: không?