быть в моде / выйти из моды, be in fashion / be out of fashion, следовать последним модным тенденциям, follow the latest trends, иметь хорошее чувство стиля, have a good sense of style, одеваться повседневно / одеваться элегантно, dress casually / dress smartly, носить брендовую одежду, wear brand-name clothes, выражать свою личность через одежду, express your personality through clothes, находиться под влиянием социальных сетей, are influenced by social media, заботиться о своей внешности, care about their appearance, выделяться из толпы, stand out from the crowd, быть на распродаже / продаваться со скидкой, be on sale, покупать вещи онлайн, buy things online, тратить деньги впустую на одежду, waste money on clothes, искать выгодную покупку, look for a bargain, стоить своих денег / иметь хорошее соотношение цена-качество, be good value for money, тратить целое состояние на одежду, spend a fortune on clothes, покупать вещи импульсивно, buy things on impulse, искать лучшую цену в разных магазинах, shop around for the best price.
0%
2
Chia sẻ
Chia sẻ
Chia sẻ
bởi
Khomenkovn
Chỉnh sửa nội dung
In
Nhúng
Nhiều hơn
Tập
Bảng xếp hạng
Hiển thị thêm
Ẩn bớt
Bảng xếp hạng này hiện đang ở chế độ riêng tư. Nhấp
Chia sẻ
để công khai bảng xếp hạng này.
Chủ sở hữu tài nguyên đã vô hiệu hóa bảng xếp hạng này.
Bảng xếp hạng này bị vô hiệu hóa vì các lựa chọn của bạn khác với của chủ sở hữu tài nguyên.
Đưa các lựa chọn trở về trạng thái ban đầu
Thẻ thông tin
là một mẫu kết thúc mở. Mẫu này không tạo điểm số cho bảng xếp hạng.
Yêu cầu đăng nhập
Phong cách trực quan
Phông chữ
Yêu cầu đăng ký
Tùy chọn
Chuyển đổi mẫu
Hiển thị tất cả
Nhiều định dạng khác sẽ xuất hiện khi bạn phát hoạt động.
Mở kết quả
Sao chép liên kết
Mã QR
Xóa
Bạn có muốn khôi phục tự động lưu:
không?