знайомий, Acquaintance , той, кому можна довіряти, Trustworthy , пихатий / зарозумілий, Arrogant, незрілий, Immature, невпевнений у собі, Insecure, впертий, Stubborn, неслухняний,, Naughty, неуважний, Absent-minded, боягуз, Coward, примхливий/ з мінливим настроєм, Moody, барахолка, Flea market, покупка , Purchase, переваги | недоліки, Advantages | disadvantages, співпадіння, Coincidence.

Bảng xếp hạng

Phong cách trực quan

Tùy chọn

Chuyển đổi mẫu

)
Bạn có muốn khôi phục tự động lưu: không?