I’m looking forward to, я з нетерпінням чекаю на..., Let’s get down to business, перейдемо до справи, Let’s call it a day, на сьогодні все / Закінчуймо роботу, Are we still on for tomorrow?, все в силі на завтра?, It*s up to you, тобі вирішувати / На твій розсуд, I can’t help reading books, я не можу не читати книги, It’s up to you, тобі вирішувати, You are kidding, ти жартуєш, No doubt, без сумніву, Hang on a minute, зачекай хвилинку, No way, не може бути, I bet, б’юся об заклад (або «Ще б пак»)
0%
task
Chia sẻ
Chia sẻ
bởi
Negrishnaviktor
Chỉnh sửa nội dung
Lưu
Yêu thích
In
Nhúng
Nhiều hơn
Tập
Bảng xếp hạng
Hiển thị thêm
Ẩn bớt
Bảng xếp hạng này hiện đang ở chế độ riêng tư. Nhấp
Chia sẻ
để công khai bảng xếp hạng này.
Chủ sở hữu tài nguyên đã vô hiệu hóa bảng xếp hạng này.
Bảng xếp hạng này bị vô hiệu hóa vì các lựa chọn của bạn khác với của chủ sở hữu tài nguyên.
Đưa các lựa chọn trở về trạng thái ban đầu
Nối từ
là một mẫu kết thúc mở. Mẫu này không tạo điểm số cho bảng xếp hạng.
Yêu cầu đăng nhập
Phong cách trực quan
Phông chữ
Yêu cầu đăng ký
Tùy chọn
Thêm những điều như thế này
Словарь. Глаголы (занятие 3)
bởi
Nastyamas923
Nối từ
7
Мой день (возвратные глаголы)
bởi
Eyeleveleye
Hoàn thành câu
6
Мой день. Возвратные глаголы
bởi
Nzhivago
Mở hộp
11
Мой день (глаголы)
bởi
Alartrainingcenter
Nối từ
5
ЧТО Я ДЕЛАЮ? Сорока 1 Урок 10
bởi
Missannaa
Tìm đáp án phù hợp
45
LOOK фразовый глагол
bởi
Masha5
Đố vui
12
РКИ/Глагол/ Дневнвя активность ( работа с деформированным текстом) Мой день 1
bởi
Shkolarusvetlana
Hoàn thành câu
7
Тема 6 Урок 3 День или Ночь? Надо снять, надо надеть. УМК "Карандаш"
bởi
Sashawithers
Đố vui
13
Chuyển đổi mẫu
Hiển thị tất cả
Mở kết quả
Sao chép liên kết
Mã QR
Xóa
Bạn có muốn khôi phục tự động lưu:
không?