手机, shǒujī - мобильный телефон, 电话, diànhuà - телефон, 号, háo - номер, 明天, míngtiān - завтра, 去, qù - идти, ехать, 哪儿, nǎr - где? куда?, 想, xiǎng - хотеть (скучать, думать), 超市, chāoshì - супермаркет, 买, mǎi - покупать, 东西, dōngxi - вещь, предмет, 些, xiē - несколько, 牛奶, niúnǎi - молоко, 吃, chī - есть, кушать, 晚饭, wǎnfàn - ужин, 那边, nàbiān - там, туда, 包子, bāozi - баоцзы, паровые пирожки, 非常, fēicháng - очень, 好吃, hǎochī - вкусный, 米饭, mǐfàn - вареный рис, 怎么, zěnme - как? каким образом?, 坐, zuò - сидеть, 出租车, chūzūchē - такси, 西安饭店, xī’ān fàndiàn - ресторан Сиань
0%
6
Chia sẻ
Chia sẻ
bởi
Profichinese
Chỉnh sửa nội dung
Lưu
Yêu thích
In
Nhúng
Nhiều hơn
Tập
Bảng xếp hạng
Hiển thị thêm
Ẩn bớt
Bảng xếp hạng này hiện đang ở chế độ riêng tư. Nhấp
Chia sẻ
để công khai bảng xếp hạng này.
Chủ sở hữu tài nguyên đã vô hiệu hóa bảng xếp hạng này.
Bảng xếp hạng này bị vô hiệu hóa vì các lựa chọn của bạn khác với của chủ sở hữu tài nguyên.
Đưa các lựa chọn trở về trạng thái ban đầu
Nối từ
là một mẫu kết thúc mở. Mẫu này không tạo điểm số cho bảng xếp hạng.
Yêu cầu đăng nhập
Phong cách trực quan
Phông chữ
Yêu cầu đăng ký
Tùy chọn
Thêm những điều như thế này
Easy to chinese Lesson 11
bởi
Srul09
Tìm đáp án phù hợp
6
Words Review-中餐很好吃&一日三餐
bởi
Jyplhk
Nổ bóng bay
7
04-hello华文2.2-Daily Activities
bởi
Caleblumiere
Đập chuột chũi
4
今/昨/明天星期X ( 抽卡片说句子)中文2
bởi
Bvcs3a
Lật quân cờ
12
日常活动daily routine in Chinese
bởi
Chilifeng
Đố vui
9
轻松学中文1.11_日常生活
bởi
Applesemilla
Nối từ
4
Chinese greetings - Quiz
bởi
Jli19
Đố vui
5
Amazing Chinese - lesson 6
bởi
Bestteacherseverr
Vòng quay ngẫu nhiên
21
Chuyển đổi mẫu
Hiển thị tất cả
Mở kết quả
Sao chép liên kết
Mã QR
Xóa
Bạn có muốn khôi phục tự động lưu:
không?