手机, shǒujī - мобильный телефон, 电话, diànhuà - телефон, 号, háo - номер, 明天, míngtiān - завтра, 去, qù - идти, ехать, 哪儿, nǎr - где? куда?, 想, xiǎng - хотеть (скучать, думать), 超市, chāoshì - супермаркет, 买, mǎi - покупать, 东西, dōngxi - вещь, предмет, 些, xiē - несколько, 牛奶, niúnǎi - молоко, 吃, chī - есть, кушать, 晚饭, wǎnfàn - ужин, 那边, nàbiān - там, туда, 包子, bāozi - баоцзы, паровые пирожки, 非常, fēicháng - очень, 好吃, hǎochī - вкусный, 米饭, mǐfàn - вареный рис, 怎么, zěnme - как? каким образом?, 坐, zuò - сидеть, 出租车, chūzūchē - такси, 西安饭店, xī’ān fàndiàn - ресторан Сиань

bởi

Bảng xếp hạng

Chúng tôi hiện đang làm việc để cải thiện chức năng Bảng xếp hạng. Vui lòng giúp chúng tôi bằng cách đưa ra phản hồi của bạn.

Đưa ra phản hồi

Phong cách trực quan

Tùy chọn

Chúng tôi hiện đang cải thiện Cài đặt Hoạt động. Xin hãy giúp chúng tôi bằng cách đưa ra phản hồi của bạn.

Đưa ra phản hồi

Chuyển đổi mẫu

Bạn có muốn khôi phục tự động lưu: không?