відокремлений будинок 🏠, detached house, будинок на дві сімʼї, semi - detached house, підвал, basement, Таунхаус, terraced house, дізнатися, find out, встановити, set up, ладнати, get on, зближувати, bring together, відбуватися, go on, віддавати, give away, познайомитися, get to know, від, from, проводити час, spend time, додаток, app, ставати, become
0%
Words
Chia sẻ
Chia sẻ
bởi
Marinabilenka
Chỉnh sửa nội dung
Lưu
Yêu thích
In
Nhúng
Nhiều hơn
Tập
Bảng xếp hạng
Hiển thị thêm
Ẩn bớt
Bảng xếp hạng này hiện đang ở chế độ riêng tư. Nhấp
Chia sẻ
để công khai bảng xếp hạng này.
Chủ sở hữu tài nguyên đã vô hiệu hóa bảng xếp hạng này.
Bảng xếp hạng này bị vô hiệu hóa vì các lựa chọn của bạn khác với của chủ sở hữu tài nguyên.
Đưa các lựa chọn trở về trạng thái ban đầu
Thẻ thông tin
là một mẫu kết thúc mở. Mẫu này không tạo điểm số cho bảng xếp hạng.
Yêu cầu đăng nhập
Phong cách trực quan
Phông chữ
Yêu cầu đăng ký
Tùy chọn
Thêm những điều như thế này
My New House (Vocabulary Part 2)
bởi
G13203288
Đảo chữ
3
我的房子
bởi
Bilingualrock
Tìm đáp án phù hợp
12
Our house - vocabulary
bởi
Aniaszymkowiak
Nối từ
2
Будинок
bởi
Ilienkomv
Đố vui
8
House(types, parts of the house)
bởi
Juliakostina461
Nối từ
4
My House vocabulary 1
bởi
Quizlet2
Đố vui
3
House & Home - Phrasal verbs (unit 2)
bởi
Irisla72
Đố vui
10
Будинок
bởi
Tsviteduua
Đảo chữ
3
Chuyển đổi mẫu
Hiển thị tất cả
Mở kết quả
Sao chép liên kết
Mã QR
Xóa
Bạn có muốn khôi phục tự động lưu:
không?