пасхальні булочки з хрестом, hot cross buns, варені яйця, boiled eggs, шинка, ham, хліб, bread, паска, Easter cake, ягня, lamb, кролик, bunny / rabbit, курча, chick, бджола, bee, каченя, duckling, веселка, rainbow, трава, grass, тюльпани, tulips, сонячне світло, sunshine, дощ, rain, вечеряти, have dinner, ходити до церкви, go to church, фарбувати яйця, dye eggs, проводити час із сім’єю, spend time with family, наповнювати кошик, fill a basket.

Bảng xếp hạng

Phong cách trực quan

Tùy chọn

Chuyển đổi mẫu

)
Bạn có muốn khôi phục tự động lưu: không?