Я хочу улучшить свой..., I want to improve my..., Первый шаг — это..., The first step is..., стать лучшей версией себя, become a better version of yourself., улучшать свой английский, improve your English, вырабатывать привычку, develop a habit, формировать привычку, build a habit, работать над собой, work on yourself, практиковаться каждый день, practice every day, выйти из зоны комфорта, step out of your comfort zone, верить в себя, believe in yourself, управлять своим временем, manage your time, не сдаваться, продолжать, keep going / don't give up, терять мотивацию, lose motivation, бояться неудачи, be afraid of failure, чувствовать мотивацию, feel motivated, поставить цель, set a goal, следовать плану, follow a plan, сделать первый шаг, take the first step, стараться изо всех сил, try your best, добиваться прогресса, make progress, учиться на ошибках, learn from mistakes, Я горжусь тем, что я..., I'm proud that I..., Моя цель — ..., My goal is to..., Мне нужно поработать над..., I need to work on..., ПРИЧИНА почему, the reason why

Bảng xếp hạng

Chúng tôi hiện đang làm việc để cải thiện chức năng Bảng xếp hạng. Vui lòng giúp chúng tôi bằng cách đưa ra phản hồi của bạn.

Đưa ra phản hồi

Phong cách trực quan

Tùy chọn

Chúng tôi hiện đang cải thiện Cài đặt Hoạt động. Xin hãy giúp chúng tôi bằng cách đưa ra phản hồi của bạn.

Đưa ra phản hồi

Chuyển đổi mẫu

Bạn có muốn khôi phục tự động lưu: không?