to mark a holiday, отмечать праздник, to take part in, принимать участие, to hold a parade, проводить парад, to take place, происходить, religious figure, религиозная статуя/образ, to carry on shoulders, нести на плечах, hooded costume, костюм с капюшоном, tradition dates back, традиция уходит корнями, to gather, собираться, to attract tourists, привлекать туристов, local residents, местные жители, to be crowded, быть многолюдным, to watch in silence, наблюдать в тишине, to create an atmosphere, создавать атмосферу, emotional experience, эмоциональный опыт, cultural heritage, культурное наследие, to prepare in advance, готовиться заранее, to follow a tradition, следовать традиции

bởi

Bảng xếp hạng

Chúng tôi hiện đang làm việc để cải thiện chức năng Bảng xếp hạng. Vui lòng giúp chúng tôi bằng cách đưa ra phản hồi của bạn.

Đưa ra phản hồi

Phong cách trực quan

Tùy chọn

Chúng tôi hiện đang cải thiện Cài đặt Hoạt động. Xin hãy giúp chúng tôi bằng cách đưa ra phản hồi của bạn.

Đưa ra phản hồi

Chuyển đổi mẫu

Bạn có muốn khôi phục tự động lưu: không?