начинать, begin, становиться, become, пить, drink, петь, sing, сидеть, sit, бежать, run, давать, give, звенеть, звонить, ring, приходить, come, начался, began, стал, became, выпил, drank, спел, sang, сидел, sat, бежал, ran, дал, gave, звонил, звенел, rang, пришел, came
0%
A-mutation RUS
Chia sẻ
Chia sẻ
bởi
A28c
Chỉnh sửa nội dung
Lưu
Yêu thích
In
Nhúng
Nhiều hơn
Tập
Bảng xếp hạng
Hiển thị thêm
Ẩn bớt
Bảng xếp hạng này hiện đang ở chế độ riêng tư. Nhấp
Chia sẻ
để công khai bảng xếp hạng này.
Chủ sở hữu tài nguyên đã vô hiệu hóa bảng xếp hạng này.
Bảng xếp hạng này bị vô hiệu hóa vì các lựa chọn của bạn khác với của chủ sở hữu tài nguyên.
Đưa các lựa chọn trở về trạng thái ban đầu
Tìm đáp án phù hợp
là một mẫu kết thúc mở. Mẫu này không tạo điểm số cho bảng xếp hạng.
Yêu cầu đăng nhập
Phong cách trực quan
Phông chữ
Yêu cầu đăng ký
Tùy chọn
Thêm những điều như thế này
Irregular verbs (rus)
bởi
Natalsamarina
Vòng quay ngẫu nhiên
18
Gerund verbs Russian Translation
bởi
Sobolevskayadia
Nối từ
3
Вставьте am, is, are
bởi
Tropinao
Hoàn thành câu
7
Russian alphabet reading
bởi
Therussianmatry
Nối từ
4
Vocabulario basico ruso
bởi
Mgrleyla
Tìm đáp án phù hợp
4
хто як робить (на запуск мовлення)
bởi
Bombus
Nối từ
7
Звуки русского языка
bởi
Roiboos78
Đố vui
6
A1 UKRAINIAN. Verbs in Conjugation I
bởi
Movawithyana
Tìm đáp án phù hợp
8
Chuyển đổi mẫu
Hiển thị tất cả
Mở kết quả
Sao chép liên kết
Mã QR
Xóa
Bạn có muốn khôi phục tự động lưu:
không?