go skiing, кататься на лыжах, watch TV, смотреть телевизор, read a book, читать книгу, make a snowman, лепить снеговика, have a picnic, устраивать пикник, go camping, ходить в поход / кемпинг.

Bảng xếp hạng

Xem những người chơi hàng đầu

Bảng xếp hạng

Phong cách trực quan

Tùy chọn

Chuyển đổi mẫu

Bảng xếp hạng

Xem những người chơi hàng đầu
)
Bạn có muốn khôi phục tự động lưu: không?