in a charge of, Быть ответственным за, help sick people, Помогать больным людям, grow crops, Выращивать урожай, keep animals, Держать животное, drive a tractor, Водить трактор, climb ladder, Подниматься по лестнице, put out fires, Тушить пожар, wear a special suit, Носить специальный костюм, fly in a rocket, Летать на ракете, wear a uniform, Носить униформу, catch criminal, Ловить преступника, call an emergency, Звонить в неотложную помощь, work in a store, Работать в магазине, take care of, Заботиться о, bring your food, Приносить еду, work in a store, Работать в магазине, pick up people, Подвозить людей
0%
Unit 2
Chia sẻ
Chia sẻ
bởi
Vinnichenkoiana
Chỉnh sửa nội dung
Lưu
Yêu thích
In
Nhúng
Nhiều hơn
Tập
Bảng xếp hạng
Hiển thị thêm
Ẩn bớt
Bảng xếp hạng này hiện đang ở chế độ riêng tư. Nhấp
Chia sẻ
để công khai bảng xếp hạng này.
Chủ sở hữu tài nguyên đã vô hiệu hóa bảng xếp hạng này.
Bảng xếp hạng này bị vô hiệu hóa vì các lựa chọn của bạn khác với của chủ sở hữu tài nguyên.
Đưa các lựa chọn trở về trạng thái ban đầu
Thẻ thông tin
là một mẫu kết thúc mở. Mẫu này không tạo điểm số cho bảng xếp hạng.
Yêu cầu đăng nhập
Phong cách trực quan
Phông chữ
Yêu cầu đăng ký
Tùy chọn
Thêm những điều như thế này
Русский язык 2 класс
bởi
Valeevaelja76
Đố vui
47
Go getter 2 ( Unit 0) лексика
bởi
Shokodkoyana
Nối từ
14
Think 2 Unit 9 Job vocab
bởi
Englishspacenn
Thẻ bài ngẫu nhiên
9
Верещагина 5 класс Part 1 Lesson 1 ex. 12 p. 12 (jobs eng-rus)
bởi
Semikoz977
Nối từ
8
Русский язык 2 класс
bởi
Molchanova5
Đố vui
14
Русский язык 2 класс
bởi
Educatonline921
Nối từ
33
Лапицкая 4 класс / Unit 2 / Lesson 2 / Jobs / matching 1
bởi
Hunterolich2
Tìm đáp án phù hợp
3
Слова-признаки, действия, предметы, 2 класс
bởi
Viktoriauuu2004
Sắp xếp nhóm
5
Chuyển đổi mẫu
Hiển thị tất cả
Mở kết quả
Sao chép liên kết
Mã QR
Xóa
Bạn có muốn khôi phục tự động lưu:
không?