Staggering, приголомшливий, Put someone up, прихистити когось; дати комусь переночувати, Delight, захват, радість; захоплювати, дуже тішити, Precipice, урвище; прірва; стрімкий обрив, Inland, у глибині країни, далеко від узбережжя, Cycling lanes, велосипедні доріжки, Horn, гудок, Trampoline, батут, medical certificate, справка, Scholars, науковці; учені; стипендіати, Experiences, пережиті події, враження, Goose – geese, гуска – гуси, Louse – lice, воша – воші, Ox – oxen, віл – воли, Salmon, лосось, Moose, лось, Headquarters, штаб-квартира; головний офіс, Carton of juice, пакет соку, Canvas, полотно, холст, Talk of the town, головна місцева сенсація, Paint the town red, гульнути на повну, Ghost town, місто-привид; безлюдне місто, Town hall, міська рада; ратуша, Night on the town, вечірній вихід у місто, Rat race, виснажлива гонитва за успіхом, грошима й кар’єрою, Spring – sprang – sprung up, раптово з’являтися, Shove, штовхати, пхати, Tear – tore – torn at the seams, тріщати / рватися по швах, Weary, стомлений, виснажений, змучений
0%
Katty
Chia sẻ
Chia sẻ
bởi
Kathrinebelash
Chỉnh sửa nội dung
In
Nhúng
Nhiều hơn
Tập
Bảng xếp hạng
Hiển thị thêm
Ẩn bớt
Bảng xếp hạng này hiện đang ở chế độ riêng tư. Nhấp
Chia sẻ
để công khai bảng xếp hạng này.
Chủ sở hữu tài nguyên đã vô hiệu hóa bảng xếp hạng này.
Bảng xếp hạng này bị vô hiệu hóa vì các lựa chọn của bạn khác với của chủ sở hữu tài nguyên.
Đưa các lựa chọn trở về trạng thái ban đầu
Nối từ
là một mẫu kết thúc mở. Mẫu này không tạo điểm số cho bảng xếp hạng.
Yêu cầu đăng nhập
Phong cách trực quan
Phông chữ
Yêu cầu đăng ký
Tùy chọn
AI Enhanced: Hoạt động này chứa nội dung do AI tạo.
Tìm hiểu thêm.
Chuyển đổi mẫu
Hiển thị tất cả
Mở kết quả
Sao chép liên kết
Mã QR
Xóa
Bạn có muốn khôi phục tự động lưu:
không?