enquire about, запитати, дізнаватися про, get over, пережити, пройти, first aid, перша допомога, fault, помилка, вина, struggle with, боротися з, find a passion for, знайти захоплення, graduate, випускник, cope with, впоратися з, scrape, подряпатися, condition, стан, keep up with, встигати за, бути на одному рівні, learn by heart, вивчити напам'ять, prove, доводити
0%
check_2
Chia sẻ
Chia sẻ
bởi
Slobodian1
Chỉnh sửa nội dung
Lưu
Yêu thích
In
Nhúng
Nhiều hơn
Tập
Bảng xếp hạng
Hiển thị thêm
Ẩn bớt
Bảng xếp hạng này hiện đang ở chế độ riêng tư. Nhấp
Chia sẻ
để công khai bảng xếp hạng này.
Chủ sở hữu tài nguyên đã vô hiệu hóa bảng xếp hạng này.
Bảng xếp hạng này bị vô hiệu hóa vì các lựa chọn của bạn khác với của chủ sở hữu tài nguyên.
Đưa các lựa chọn trở về trạng thái ban đầu
Nối từ
là một mẫu kết thúc mở. Mẫu này không tạo điểm số cho bảng xếp hạng.
Yêu cầu đăng nhập
Phong cách trực quan
Phông chữ
Yêu cầu đăng ký
Tùy chọn
Thêm những điều như thế này
Go Getter (4) 2.6 Learning and exams
bởi
Mariasusloparova
Nối từ
123
Укр. мова 2
bởi
Okssa2008
Nối từ
6
Проверим себя
bởi
Guljannasir99
Gắn nhãn sơ đồ
6
Прочитай. Проверь себя. Слова из 3 букв.
bởi
Radost52
Lật quân cờ
13
Go getter 3. Unit 8. Revision have / learn / be / live
bởi
Lizanesterova
Gắn nhãn sơ đồ
13
go getter 2 1.1 school subjects
bởi
Alladrozdova
Tìm đáp án phù hợp
6
Перевіряємо свої знання (3 клас)
bởi
Fomenkolara66
Tìm đáp án phù hợp
6
Учимся читать 2 ( слова из 2х слогов)
bởi
Antares4
Gắn nhãn sơ đồ
93
Chuyển đổi mẫu
Hiển thị tất cả
Mở kết quả
Sao chép liên kết
Mã QR
Xóa
Bạn có muốn khôi phục tự động lưu:
không?