General appearance, unatractive, slim / thin / skinny, well-built / muscular, overweight / chubby, cute, plain / ordinary-looking, Hair, dyed hair, straight / wavy / curly, bald, fringe / bangs, ponytail / braid, highlights, Face and features, round / oval / square face, pale / tanned skin, wrinkles, freckles, beard / moustache, full / thin lips, Style and clothing, casual / formal / smart, elegant, fashionable / trendy, old-fashioned, well-dressed, scruffy / untidy
0%
Appearance
Chia sẻ
Chia sẻ
bởi
Gytu
Chỉnh sửa nội dung
Lưu
Yêu thích
In
Nhúng
Nhiều hơn
Tập
Bảng xếp hạng
Hiển thị thêm
Ẩn bớt
Bảng xếp hạng này hiện đang ở chế độ riêng tư. Nhấp
Chia sẻ
để công khai bảng xếp hạng này.
Chủ sở hữu tài nguyên đã vô hiệu hóa bảng xếp hạng này.
Bảng xếp hạng này bị vô hiệu hóa vì các lựa chọn của bạn khác với của chủ sở hữu tài nguyên.
Đưa các lựa chọn trở về trạng thái ban đầu
Sắp xếp nhóm
là một mẫu kết thúc mở. Mẫu này không tạo điểm số cho bảng xếp hạng.
Yêu cầu đăng nhập
Phong cách trực quan
Phông chữ
Yêu cầu đăng ký
Tùy chọn
Thêm những điều như thế này
Appearance - Adjectives
bởi
Teacherdanylle
Tìm đáp án phù hợp
14
People appearance
bởi
Dalarkina01
Tìm đáp án phù hợp
5
Physical Appearance and Personality
bởi
Serenbuyukasadu
Sắp xếp nhóm
11
english file pre intermediate Personality and appearance
bởi
Teachers13
Chương trình đố vui
73
PERSONALITY AND APPEARANCE ADJECTIVES
bởi
Luanakellysousa
Tìm đáp án phù hợp
5
Physical appearance ⭐
bởi
Eleda
Gắn nhãn sơ đồ
6
6. Внешность Appearance adjectives
bởi
Olgakc
Đố vui
7
Appearance - adjectives
bởi
Vivienbielik
Đố vui
13
Chuyển đổi mẫu
Hiển thị tất cả
Mở kết quả
Sao chép liên kết
Mã QR
Xóa
Bạn có muốn khôi phục tự động lưu:
không?