вулкан, volcano, пагорб, hill, озеро, lake, долина, valley, струмок, stream, узбережжя, shore, печера, cave, вузький, narrow, низький, low, широкий, wide, стрімкий, steep, мілкий, shallow, скелястий, rocky, ландшафт, landscape, зійти з, step off, нести, carry, навколо, around, спортивний, athletic, хоробрий, brave, вражаючий, impressive, віддалений, remote, видовищний, spectacular, жахливий, terrifying, захопливий, thrilling, відважний, courageous, захоплюючий, breathtaking.

Bảng xếp hạng

Phong cách trực quan

Tùy chọn

Chuyển đổi mẫu

Bạn có muốn khôi phục tự động lưu: không?