conform to, пристосуватися, змиритися, drastic measure, різка міра, foster, слідувати правилам, підтримувати, go a long way to, сприяти в значній мірі, isolated, ізольований, закритий, lack, нестача, on the plus side, перевага в тому, що ..., pressurize, примушувати, the big picture, загальна картина, thrive, рости, розвиватися
0%
School topic
Chia sẻ
Chia sẻ
bởi
Olhad
Chỉnh sửa nội dung
Lưu
Yêu thích
In
Nhúng
Nhiều hơn
Tập
Bảng xếp hạng
Hiển thị thêm
Ẩn bớt
Bảng xếp hạng này hiện đang ở chế độ riêng tư. Nhấp
Chia sẻ
để công khai bảng xếp hạng này.
Chủ sở hữu tài nguyên đã vô hiệu hóa bảng xếp hạng này.
Bảng xếp hạng này bị vô hiệu hóa vì các lựa chọn của bạn khác với của chủ sở hữu tài nguyên.
Đưa các lựa chọn trở về trạng thái ban đầu
Thẻ thông tin
là một mẫu kết thúc mở. Mẫu này không tạo điểm số cho bảng xếp hạng.
Yêu cầu đăng nhập
Phong cách trực quan
Phông chữ
Yêu cầu đăng ký
Tùy chọn
Thêm những điều như thế này
ЗДОРОВИЙ СПОСІБ ЖИТТЯ?
bởi
Tereshchenko
Đố vui
19
Узагальнення з теми «Моральні норми» . Етика - 5 кл
bởi
Timofeeva2019la
Vòng quay ngẫu nhiên
4
Що я знаю про здоровий спосіб життя? (вікторина створена авторами https://pustunchik.ua)
bởi
Wtolessia
Đố vui
18
Як людина пристосовується до середовища життя?
bởi
Moldovaniv
Đúng hay sai
4
Предмет вивчення екології, її завдання та методи. Зв’язки екології з іншими науками. Екологічні закони
bởi
Oksanaproskurov
Nối từ
5
Тест по теме "Текст" 6 класс
bởi
Anastasiaf
Chương trình đố vui
4
Тема 27. Відбудова. Тести НМТ + ЗНО
bởi
Prepetitor
Đố vui
7
Тема 3. Становлення Русі. Тести ЗНО + НМТ
bởi
Prepetitor
Đố vui
5
Chuyển đổi mẫu
Hiển thị tất cả
Mở kết quả
Sao chép liên kết
Mã QR
Xóa
Bạn có muốn khôi phục tự động lưu:
không?