to hold on, триматися, rope, мотузка, ground, земля, to make a sound, видати звук, to cut down, принижувати, знецінювати, to turn around, обернутися, змінити рішення, too late, надто пізно, to apologize, вибачатися, chance, шанс, to take a fall, ризикувати, «впасти» заради когось, shot, спроба, beat, биття (серця), fire, вогонь, afraid, наляканий, angel, ангел

bởi

Bảng xếp hạng

Phong cách trực quan

Tùy chọn

AI Enhanced: Hoạt động này chứa nội dung do AI tạo. Tìm hiểu thêm.

Chuyển đổi mẫu

Bạn có muốn khôi phục tự động lưu: không?