morati, must, stanovati, to live, reside, osim, except, dok, while, buditi se, to wake up, polaziti, to leave, set off, čuvati, to keep, look after, rođak/rođaci, cousin(s), provoditi, to spend (time), setiti se, to remember, verovatno, probably, razlog, reason, jak, strong, mokar, wet, uskoro, soon, lud, crazy, zaspati, to fall asleep, spavati, to sleep, predlog, proposal, zakazivati/zakazati, to make an appointment, otkazivati/otkazati, to cancel
0%
Unit 27
Chia sẻ
Chia sẻ
bởi
Radmilaradonjic
Chỉnh sửa nội dung
Lưu
Yêu thích
In
Nhúng
Nhiều hơn
Tập
Bảng xếp hạng
Hiển thị thêm
Ẩn bớt
Bảng xếp hạng này hiện đang ở chế độ riêng tư. Nhấp
Chia sẻ
để công khai bảng xếp hạng này.
Chủ sở hữu tài nguyên đã vô hiệu hóa bảng xếp hạng này.
Bảng xếp hạng này bị vô hiệu hóa vì các lựa chọn của bạn khác với của chủ sở hữu tài nguyên.
Đưa các lựa chọn trở về trạng thái ban đầu
Nối từ
là một mẫu kết thúc mở. Mẫu này không tạo điểm số cho bảng xếp hạng.
Yêu cầu đăng nhập
Phong cách trực quan
Phông chữ
Yêu cầu đăng ký
Tùy chọn
Thêm những điều như thế này
UNIT 5 DAILY ROUTINES ułóż wyrazy
bởi
Katastodo
Đảo chữ
33
Глагол жить
bởi
Valeriapruss
Tìm đáp án phù hợp
21
irregular verbs part1(B) Верещагина 3 класс
bởi
Englishteacherru
Tìm đáp án phù hợp
16
irregular verbs KOMAROVA 7
bởi
Suhelen24
Sắp xếp nhóm
5
Задание 1. Глагол "ЖИТЬ"
bởi
Nastyamas923
Nối từ
22
Словарь. Глаголы (занятие 3)
bởi
Nastyamas923
Nối từ
7
czasowniki -ować /ja/ty/on
bởi
Activelearning
Thẻ bài ngẫu nhiên
7
MODALNI GLAGOLI: smeti, morati, moći
bởi
Sanjamax
Đố vui
3
Chuyển đổi mẫu
Hiển thị tất cả
Mở kết quả
Sao chép liên kết
Mã QR
Xóa
Bạn có muốn khôi phục tự động lưu:
không?