Cucumber, Churros, Pancake, Pie, Vagetable, Garlic, Nuts, Baking powder, Dairy, Lettuce, Churros, Flour, Dairy, Sipice(s), Bread, Butter, Corissant, Corn, Cinnamon, Beans, Garlic, Tuna, Cucumber, Beans, Stir, Mash, Mrinade, Fry, Boil, Cook, Cut, Fry, Sprinkle, Peel, Mix, Paur, Peel, Wash, Slice, Cover, A bit, Boil, Amount, Smell, Testy, Add, Tip, Grate, Rice, Beans, Bread, pour, Fish, Oil, Mushroom, Olives, Oil, Sald, Butter, Fish, Meat, Salad, Sald, Sugar, Dairy, Dessert, Flour, Pasta, Jam, Lettuce, Appatizer, Vagetable, Sald, Apple, Meat, Biscuits, Empty, Pay in cash, Nuts, Beef, Service, Waiter, Waitress, Tip, Olive, Fruit, Bread, Pay
0%
6.THEME
Chia sẻ
Chia sẻ
bởi
Aysesari6130
Chỉnh sửa nội dung
Lưu
Yêu thích
In
Nhúng
Nhiều hơn
Tập
Bảng xếp hạng
Hiển thị thêm
Ẩn bớt
Bảng xếp hạng này hiện đang ở chế độ riêng tư. Nhấp
Chia sẻ
để công khai bảng xếp hạng này.
Chủ sở hữu tài nguyên đã vô hiệu hóa bảng xếp hạng này.
Bảng xếp hạng này bị vô hiệu hóa vì các lựa chọn của bạn khác với của chủ sở hữu tài nguyên.
Đưa các lựa chọn trở về trạng thái ban đầu
Mở hộp
là một mẫu kết thúc mở. Mẫu này không tạo điểm số cho bảng xếp hạng.
Yêu cầu đăng nhập
Phong cách trực quan
Phông chữ
Yêu cầu đăng ký
Tùy chọn
Thêm những điều như thế này
ECA A2 UNIT 6 COOKING NOUNS
bởi
Englishfreak
Nổ bóng bay
43
At the restaurant - FOOD VOCABULARY
bởi
Teachervale
Tìm đáp án phù hợp
7
Food_PART_3_Quiz1_(30 words) #my_teaching_stuff
bởi
Myteachingstuff
Đố vui
37
Food_PART_3_Quiz 2_(30 words) #my_teaching_stuff
bởi
Myteachingstuff
Đố vui
18
Restaurant QUIZ
bởi
Teachersmob2020
Đố vui
8
M7. Food. Lesson A-C. Vocabulary
bởi
Irynachyrka
Tìm đáp án phù hợp
7
Form 6 Cooking vocabulary
bởi
Natabobr1317
Thẻ thông tin
9
Practice Cooking vocab
bởi
Burdenko1
Hoàn thành câu
6
Chuyển đổi mẫu
Hiển thị tất cả
Mở kết quả
Sao chép liên kết
Mã QR
Xóa
Bạn có muốn khôi phục tự động lưu:
không?