Easter bread, паска, dyed egg, крашанки, horseradish , хрін, Easter bunny, Пасхальний кролик, a church , церква, a willow branch, гілочка верби , egg tapping, битися крашанками, Easter basket, Пасхальний кошик , egg hunt, полювання на яйця, to bless, благословляти, embroidered shirt , вишита сорочка, celebrate, святкувати.

Bảng xếp hạng

Phong cách trực quan

Tùy chọn

Chuyển đổi mẫu

)
Bạn có muốn khôi phục tự động lưu: không?