hěn — очень, 很, a — частица восклицания, 啊, jiàoshì — класс, 教室, lǐ — в, внутри, 里, ānjìng — тихо, 安静, qǐng — пожалуйста, 请, è — голодный, 饿, fànguǎn — ресторан, 饭馆, miàntiáo — лапша, 面条, dōu — все, 都, xiě — писать, 写, yòng — использовать, 用, gěi — давать, 给, xīnwén — новости, 新闻, wǎnshang — вечером, 晚上, dǎ diànhuà — звонить, 打电话, bànfǎ — способ, 办法, xuéxí — учиться, 学习, hànyǔ — китайский язык, 汉语, dànshì — но, 但是, bànyè — полночь, 半夜
0%
Text
Chia sẻ
Chia sẻ
bởi
06bulatbibaev
Chỉnh sửa nội dung
Lưu
Yêu thích
In
Nhúng
Nhiều hơn
Tập
Bảng xếp hạng
Hiển thị thêm
Ẩn bớt
Bảng xếp hạng này hiện đang ở chế độ riêng tư. Nhấp
Chia sẻ
để công khai bảng xếp hạng này.
Chủ sở hữu tài nguyên đã vô hiệu hóa bảng xếp hạng này.
Bảng xếp hạng này bị vô hiệu hóa vì các lựa chọn của bạn khác với của chủ sở hữu tài nguyên.
Đưa các lựa chọn trở về trạng thái ban đầu
Nối từ
là một mẫu kết thúc mở. Mẫu này không tạo điểm số cho bảng xếp hạng.
Yêu cầu đăng nhập
Phong cách trực quan
Phông chữ
Yêu cầu đăng ký
Tùy chọn
Thêm những điều như thế này
Easy to chinese Lesson 11
bởi
Srul09
Tìm đáp án phù hợp
6
easy steps to chinese 2 урок 11 текст 2
bởi
Liliyagubina
Nối từ
9
中文课1
bởi
Gipg008358
Lật quân cờ
5
快乐汉语1 Lesson 6 句子 KUAILE HANYU 1
bởi
Mandarineducation
Phục hồi trật tự
9
快乐汉语1 Lesson 7 句子 KUAILE HANYU 1
bởi
Mandarineducation
Phục hồi trật tự
8
快乐汉语1 Lesson 9 句子 KUAILE HANYU 1
bởi
Mandarineducation
Phục hồi trật tự
7
快乐汉语1 Lesson10 句子 KUAILE HANYU 1
bởi
Mandarineducation
Phục hồi trật tự
6
快乐汉语1 Lesson11 句子 KUAILE HANYU 1
bởi
Mandarineducation
Phục hồi trật tự
8
AI Enhanced: Hoạt động này chứa nội dung do AI tạo.
Tìm hiểu thêm.
Chuyển đổi mẫu
Hiển thị tất cả
Mở kết quả
Sao chép liên kết
Mã QR
Xóa
Bạn có muốn khôi phục tự động lưu:
không?