Artist, A person who creates art. 創作藝術的人, Pencil, You use this to draw or write. 用來畫畫或寫字的工具, Brush, Used for painting with colors. 用來用顏料畫畫的工具, Painting, A picture made with paint. 用顏料畫出來的圖畫, Hammer, A tool used to hit nails. 用來敲釘子的工具, Statue, A figure made from stone or metal. 用石頭或金屬做成的立體人物或物品, Computer, An electronic device for work, games, or internet. 用來工作、玩遊戲或上網的電子設備, Digital, Something done using a computer or technology. 使用電腦或科技完成的, Art, Creative work like drawing, music, or sculpture. 像畫畫、音樂或雕塑等創作, Different, Not the same. 不一樣的.
0%
M
Chia sẻ
Chia sẻ
Chia sẻ
bởi
Charlineweng
Chỉnh sửa nội dung
In
Nhúng
Nhiều hơn
Tập
Bảng xếp hạng
Hiển thị thêm
Ẩn bớt
Bảng xếp hạng này hiện đang ở chế độ riêng tư. Nhấp
Chia sẻ
để công khai bảng xếp hạng này.
Chủ sở hữu tài nguyên đã vô hiệu hóa bảng xếp hạng này.
Bảng xếp hạng này bị vô hiệu hóa vì các lựa chọn của bạn khác với của chủ sở hữu tài nguyên.
Đưa các lựa chọn trở về trạng thái ban đầu
Đảo chữ
là một mẫu kết thúc mở. Mẫu này không tạo điểm số cho bảng xếp hạng.
Yêu cầu đăng nhập
Phong cách trực quan
Phông chữ
Yêu cầu đăng ký
Tùy chọn
Chuyển đổi mẫu
Hiển thị tất cả
Nhiều định dạng khác sẽ xuất hiện khi bạn phát hoạt động.
)
Mở kết quả
Sao chép liên kết
Mã QR
Xóa
Bạn có muốn khôi phục tự động lưu:
không?