Egg, Egg — яйцо, Bed, Bed — кровать, Pen, Pen — ручка, Red, Red — красный, Ten, Ten — десять, Send, Send — отправлять, Evening, Evening — вечер, Email, Email — эл. почта, Eat, Eat — есть (кушать), Meet, Meet — встречать, Need, Need — нуждаться, See, See — видеть, Tree, Tree — дерево, Street, Street — улица, Employee, Employee — сотрудник, Teacher, Teacher — учитель, Easy, Easy — легко, Read, Read — читать, Person, Person — человек, Her, Her — её, Mother, Mother — мама, Service, Service — услуга / сервис, Write, Write — писать, Ride a bike, Ride a bike — кататься на вел., Bite, Bite — кусать, Kite, Kite — возд. змей, Page, Page — страница, State, State — штат / состояние, Name, Name — имя, Home, Home — дом, Time, Time — время, Cake, Cake — торт, Smile, Smile — улыбка, Note, Note — заметка
0%
Reading E
Chia sẻ
Chia sẻ
bởi
Strongkatee
Chỉnh sửa nội dung
Lưu
Yêu thích
In
Nhúng
Nhiều hơn
Tập
Bảng xếp hạng
Hiển thị thêm
Ẩn bớt
Bảng xếp hạng này hiện đang ở chế độ riêng tư. Nhấp
Chia sẻ
để công khai bảng xếp hạng này.
Chủ sở hữu tài nguyên đã vô hiệu hóa bảng xếp hạng này.
Bảng xếp hạng này bị vô hiệu hóa vì các lựa chọn của bạn khác với của chủ sở hữu tài nguyên.
Đưa các lựa chọn trở về trạng thái ban đầu
Thẻ thông tin
là một mẫu kết thúc mở. Mẫu này không tạo điểm số cho bảng xếp hạng.
Yêu cầu đăng nhập
Phong cách trực quan
Phông chữ
Yêu cầu đăng ký
Tùy chọn
Thêm những điều như thế này
match letter E words to pictures
bởi
Kulsumaa78
Nối từ
5
English Class A1 unit 6 my day
bởi
U82636040
Chương trình đố vui
98
ES1 14 урок 2 текст слова картинки
bởi
Margaritakoust
Mở hộp
5
English File Elementary 6A Object Pronouns game (Photo Communicate)
bởi
Allaazubareva
Nối từ
6
Букви Ее 1 клас
bởi
Tetanamihalina7
Máy bay
6
Project English_My day
bởi
Petty
Tìm đáp án phù hợp
20
Project English_My Day
bởi
Petty
Đố vui
7
Слоги с буквой Ё (обучение чтению)
bởi
Plakvera
Thẻ bài ngẫu nhiên
11
Chuyển đổi mẫu
Hiển thị tất cả
Mở kết quả
Sao chép liên kết
Mã QR
Xóa
Bạn có muốn khôi phục tự động lưu:
không?