Kreuz, cross, cros, Narzisse, daffodil, definite, Auferstehung, reception, resurrection, Korb, pot, basket, resurrection, Kreuzigung, Auferstehung, bulbs, Blütenknospen, Blumenzwiebel, Kreuzigung, classification, crucifixion, Karfreitag, Good Friday, Holy Friday, Kieselsteine, grave, gravel, binden, tie, bend, Grünndonnerstag, Maundy Thursday, Holy Thursday, Fastenzeit, Lend, Lent
0%
Words Easter
Chia sẻ
Chia sẻ
bởi
U20450202
Chỉnh sửa nội dung
Lưu
Yêu thích
In
Nhúng
Nhiều hơn
Tập
Bảng xếp hạng
Hiển thị thêm
Ẩn bớt
Bảng xếp hạng này hiện đang ở chế độ riêng tư. Nhấp
Chia sẻ
để công khai bảng xếp hạng này.
Chủ sở hữu tài nguyên đã vô hiệu hóa bảng xếp hạng này.
Bảng xếp hạng này bị vô hiệu hóa vì các lựa chọn của bạn khác với của chủ sở hữu tài nguyên.
Đưa các lựa chọn trở về trạng thái ban đầu
Mở hộp
là một mẫu kết thúc mở. Mẫu này không tạo điểm số cho bảng xếp hạng.
Yêu cầu đăng nhập
Phong cách trực quan
Phông chữ
Yêu cầu đăng ký
Tùy chọn
Thêm những điều như thế này
Easter vocabulary
bởi
Teacheradrijana
Gắn nhãn sơ đồ
19
Ostern - Wortschatz
bởi
Ibd77
Nối từ
8
Ostern - Lückentext
bởi
Dalihodova
Hoàn thành câu
20
Ostern Wortschatz
bởi
Dalihodova
Nối từ
15
Easter vocabulary
bởi
Magicgenially
Thẻ bài ngẫu nhiên
11
Ostern- Wortschatz
bởi
Nziolkowska
Thẻ bài ngẫu nhiên
16
Ostern Lückentext
bởi
Ehasirci
Hoàn thành câu
12
Ostern Wortschatz (Zusammenfassung)
bởi
Nikasaukova
Tìm đáp án phù hợp
3
Chuyển đổi mẫu
Hiển thị tất cả
Mở kết quả
Sao chép liên kết
Mã QR
Xóa
Bạn có muốn khôi phục tự động lưu:
không?