Виповниться вісімнадцять років, Turn eighteen, Зайнятися новим хобі, Take up a new hobby, Взяти участь у забігу/перегонах, Take part in a race, Поїхати за кордон, Go abroad, Стрибнути з банджі (з тарзанки), Do a bungee jump, Отримати водійське посвідчення, Get a driving licence, Знайти роботу (отримати роботу), Get a job, Подати заявку на роботу (відгукнутися на вакансію), Apply for a job, Відкрити банківський рахунок, Open a bank account, Заощаджувати (відкладати) гроші, Save money, Самостійно оплачувати власні рахунки, Pay my own bills, Отримати кредитну картку, Get a credit card, Бути більш незалежним, Be more independent, Скласти випускні іспити в школі, Pass my final exams at school, Подавати документи (заявку) до університету, Apply to a university, Піти з дому (почати жити окремо від батьків), Leave home, Орендувати квартиру, Rent a flat, Відкрити (започаткувати) власну справу, Start my own business
0%
Unit 6
Chia sẻ
Chia sẻ
bởi
Edemaniva
Chỉnh sửa nội dung
Lưu
Yêu thích
In
Nhúng
Nhiều hơn
Tập
Bảng xếp hạng
Hiển thị thêm
Ẩn bớt
Bảng xếp hạng này hiện đang ở chế độ riêng tư. Nhấp
Chia sẻ
để công khai bảng xếp hạng này.
Chủ sở hữu tài nguyên đã vô hiệu hóa bảng xếp hạng này.
Bảng xếp hạng này bị vô hiệu hóa vì các lựa chọn của bạn khác với của chủ sở hữu tài nguyên.
Đưa các lựa chọn trở về trạng thái ban đầu
Nối từ
là một mẫu kết thúc mở. Mẫu này không tạo điểm số cho bảng xếp hạng.
Yêu cầu đăng nhập
Phong cách trực quan
Phông chữ
Yêu cầu đăng ký
Tùy chọn
Thêm những điều như thế này
Unit 1 - Life stages - Macmillan Repetytorium Ósmoklasisty część 1 (klasa 7)
bởi
Motywujacyanglista
Đố vui
58
Unit 3 Private life - useful phrases - egzamin ósmoklasisty
bởi
Grazka33
Hoàn thành câu
14
Matura - życie rodzinne i towarzyskie - UNIT 5
bởi
Mlitke
Nối từ
10
Real life Pre-Intermediate. Unit 1
bởi
Bonosoki
Đảo chữ
5
Life stages Unit 1 Repetytorium ósmoklasisty Macmillan
bởi
Languagesuccess
Nối từ
5
English plus 1 - Unit 7 Growing up (vocabulary)
bởi
Emilianocolombo
Tìm đáp án phù hợp
5
Roadmap B1+ Conversation starter Unit 1B Place to live
bởi
Yarynakitnik
Thẻ bài ngẫu nhiên
15
FORM 6 Unit 3 household chores (speaking cards) повышенный
bởi
Omelcukanna126
Vòng quay ngẫu nhiên
11
Chuyển đổi mẫu
Hiển thị tất cả
Mở kết quả
Sao chép liên kết
Mã QR
Xóa
Bạn có muốn khôi phục tự động lưu:
không?