read books, читать книги, play basketball, играть в баскетбол, play football, играть в футбол, play table tennis, играть в настольный теннис, paint, рисовать красками, draw, рисовать карандашами, play hockey, играть в хоккей, play baseball, играть в бейсбол, play badminton, играть в бадминтон, My hobby is, мое хобби это (ед. ч), My hobbies are, мои хобби это (мн.ч), she is painting, она рисует, I am painting, я рисую, he is painting, он рисует, they are painting, они рисуют, swimming, плавание, reading, чтение, painting, рисование, playing the piano, игра на пианино, fishing, рыбалка, playing the guitar, игра на гитаре
0%
kb2
Chia sẻ
Chia sẻ
bởi
Yes23
Chỉnh sửa nội dung
In
Nhúng
Nhiều hơn
Tập
Bảng xếp hạng
Hiển thị thêm
Ẩn bớt
Bảng xếp hạng này hiện đang ở chế độ riêng tư. Nhấp
Chia sẻ
để công khai bảng xếp hạng này.
Chủ sở hữu tài nguyên đã vô hiệu hóa bảng xếp hạng này.
Bảng xếp hạng này bị vô hiệu hóa vì các lựa chọn của bạn khác với của chủ sở hữu tài nguyên.
Đưa các lựa chọn trở về trạng thái ban đầu
Thẻ thông tin
là một mẫu kết thúc mở. Mẫu này không tạo điểm số cho bảng xếp hạng.
Yêu cầu đăng nhập
Phong cách trực quan
Phông chữ
Yêu cầu đăng ký
Tùy chọn
Chuyển đổi mẫu
Hiển thị tất cả
Mở kết quả
Sao chép liên kết
Mã QR
Xóa
Bạn có muốn khôi phục tự động lưu:
không?