be быть, was, were - been, do делать, did - done, drink пить, drank - drunk, eat есть/кушать, ate - eaten, fly летать, flew - flown, go идти/ехать, went - gone, have иметь, had - had, read читать, read - read, ride кататься, rode - ridden, run бегать, ran - run, sleep спать, slept - slept, swim плавать, swam -swum, win выигрывать/побеждать, won - won, write писать, wrote - written
0%
basic irregular verbs
Chia sẻ
Chia sẻ
bởi
Ulandelkina
Chỉnh sửa nội dung
Lưu
Yêu thích
In
Nhúng
Nhiều hơn
Tập
Bảng xếp hạng
Hiển thị thêm
Ẩn bớt
Bảng xếp hạng này hiện đang ở chế độ riêng tư. Nhấp
Chia sẻ
để công khai bảng xếp hạng này.
Chủ sở hữu tài nguyên đã vô hiệu hóa bảng xếp hạng này.
Bảng xếp hạng này bị vô hiệu hóa vì các lựa chọn của bạn khác với của chủ sở hữu tài nguyên.
Đưa các lựa chọn trở về trạng thái ban đầu
Thẻ thông tin
là một mẫu kết thúc mở. Mẫu này không tạo điểm số cho bảng xếp hạng.
Yêu cầu đăng nhập
Phong cách trực quan
Phông chữ
Yêu cầu đăng ký
Tùy chọn
Thêm những điều như thế này
regular/irregular verbs
bởi
Trenerkaedukacyjna
Sắp xếp nhóm
64
Irregular Verbs 1be-drink
bởi
Mr1na
Tìm đáp án phù hợp
171
simple past irregular verbs
bởi
Manueteachingre
Đập chuột chũi
11
Simple Past - Irregular Verbs 1
bởi
Marcela23
Nối từ
8
Irregular Verbs Part 1 Pre-intermediate
bởi
Daryayurievna13
Tìm đáp án phù hợp
86
Irregular Verbs 1 be-drink
bởi
Chiaraguerra
Tìm đáp án phù hợp
12
prepare irregular verbs
bởi
Viktoriasolter
Nối từ
10
Simple Past of Common Irregular Verbs, 1
bởi
Stevenlibby
Khớp cặp
5
Chuyển đổi mẫu
Hiển thị tất cả
Mở kết quả
Sao chép liên kết
Mã QR
Xóa
Bạn có muốn khôi phục tự động lưu:
không?