дальний, long-distance, близкий, short-distance, надежный, reliable, страдающий морской болезнью, seasick, плохо чувствовать себя из-за путешествий, suffer from jet lag, ненадёжный, unreliable, путешествовать с рюкзаком, backpack, управлять самолетом, fly a plane, плоский, flat, плата за проезд, fare, пустой, empty, эффективный, действенный, efficient, разница, различие, difference, удобный, целесообразный, convenient, водить машину, drive a car, многолюдный, crowded, неэффективный, inefficient, неудобный, inconvenient
0%
1
Chia sẻ
Chia sẻ
bởi
Kristinakozyreva
Chỉnh sửa nội dung
Lưu
Yêu thích
In
Nhúng
Nhiều hơn
Tập
Bảng xếp hạng
Hiển thị thêm
Ẩn bớt
Bảng xếp hạng này hiện đang ở chế độ riêng tư. Nhấp
Chia sẻ
để công khai bảng xếp hạng này.
Chủ sở hữu tài nguyên đã vô hiệu hóa bảng xếp hạng này.
Bảng xếp hạng này bị vô hiệu hóa vì các lựa chọn của bạn khác với của chủ sở hữu tài nguyên.
Đưa các lựa chọn trở về trạng thái ban đầu
Nhập câu trả lời
là một mẫu kết thúc mở. Mẫu này không tạo điểm số cho bảng xếp hạng.
Yêu cầu đăng nhập
Phong cách trực quan
Phông chữ
Yêu cầu đăng ký
Tùy chọn
Thêm những điều như thế này
Travel Adjectives Part 1 Match Up
bởi
Wobbilynobbily
Nối từ
15
Travel Adjectives Part 2 Match Up
bởi
Wobbilynobbily
Nối từ
13
Travel Adjectives
bởi
Dariaenglishtea
Nối từ
5
Travel Adjectives 7
bởi
Teachervaleria
Nối từ
3
Travelling adjectives
bởi
Ivankoperlos
Nối từ
3
Болеть - болит
bởi
U37907604
Nối từ
7
Travelling + adjectives 2
bởi
Margaritaten
Nối từ
6
Opposites : travel adjectives SpO A1 7.1
bởi
Mfka
Tìm đáp án phù hợp
4
Chuyển đổi mẫu
Hiển thị tất cả
Mở kết quả
Sao chép liên kết
Mã QR
Xóa
Bạn có muốn khôi phục tự động lưu:
không?