toplantı, собрание, совещание, dişçi, стоматолог, diş, зуб, randevu, appointment, öğleden sonra, после обеда, gösteri yapmak, проводить шоу/представление, marş söylemek, петь гимн, bayram şekeri, праздничные сладости, bayram harçlığı, праздничные деньги, harçlık, карманные деньги, şiir okumak, читать стих, kutlamak, праздновать, el öpmek, целовать руку, bayramlık kıyafet, праздничная одежда, kolonya dökmek, прыскать одеколон, ikram etmek, угощать, geçen yıl/geçen sene, прошлый год, dini, религиозный, milli, национальные, özel, особенный, davet etmek, приглашать, büyükler, старшие, Kapalı alan, закрытое пространство, Açık alan, открытое пространство, gecikmek, опаздывать, öğle molası, обеденный перерыв, toplam, всё (в общем количестве), bulaşık, грязная посуда, tanışmak, знакомиться, taşınmak, переезжать
0%
matching
Chia sẻ
Chia sẻ
bởi
Mijgono4ka
Chỉnh sửa nội dung
In
Nhúng
Nhiều hơn
Tập
Bảng xếp hạng
Hiển thị thêm
Ẩn bớt
Bảng xếp hạng này hiện đang ở chế độ riêng tư. Nhấp
Chia sẻ
để công khai bảng xếp hạng này.
Chủ sở hữu tài nguyên đã vô hiệu hóa bảng xếp hạng này.
Bảng xếp hạng này bị vô hiệu hóa vì các lựa chọn của bạn khác với của chủ sở hữu tài nguyên.
Đưa các lựa chọn trở về trạng thái ban đầu
Nối từ
là một mẫu kết thúc mở. Mẫu này không tạo điểm số cho bảng xếp hạng.
Yêu cầu đăng nhập
Phong cách trực quan
Phông chữ
Yêu cầu đăng ký
Tùy chọn
AI Enhanced: Hoạt động này chứa nội dung do AI tạo.
Tìm hiểu thêm.
Chuyển đổi mẫu
Hiển thị tất cả
Mở kết quả
Sao chép liên kết
Mã QR
Xóa
Bạn có muốn khôi phục tự động lưu:
không?