to save, зберігати, hill, пагорб, island, острів, to hide, ховати(ся), pot, горщик / каструля, to follow, слідувати / йти за кимось, is called, називається, capital, столиця, light rain, легкий дощ / мряка, the sun comes out, виходить сонце / з’являється сонце, signs, знаки / ознаки, to receive, отримувати, god, бог, spirit, дух, to remind, нагадувати, rainbow, веселка, north, північ, south, південь, west, захід, east, схід, to bring, приносити, to be born, народжуватися, flood, повінь, powerful, потужний / сильний, lake, озеро, bridge, міст, to walk across, переходити, brave, хоробрий, guardian, охоронець / захисник, luck, удача
0%
Karyna 12.04
Chia sẻ
Chia sẻ
bởi
Dianazuenko877
Chỉnh sửa nội dung
Lưu
Yêu thích
In
Nhúng
Nhiều hơn
Tập
Bảng xếp hạng
Hiển thị thêm
Ẩn bớt
Bảng xếp hạng này hiện đang ở chế độ riêng tư. Nhấp
Chia sẻ
để công khai bảng xếp hạng này.
Chủ sở hữu tài nguyên đã vô hiệu hóa bảng xếp hạng này.
Bảng xếp hạng này bị vô hiệu hóa vì các lựa chọn của bạn khác với của chủ sở hữu tài nguyên.
Đưa các lựa chọn trở về trạng thái ban đầu
Nối từ
là một mẫu kết thúc mở. Mẫu này không tạo điểm số cho bảng xếp hạng.
Yêu cầu đăng nhập
Phong cách trực quan
Phông chữ
Yêu cầu đăng ký
Tùy chọn
Thêm những điều như thế này
Постав літери на місце
bởi
Leschuknata
Đảo chữ
92
Глаголы (Поехали)
bởi
Galipe
Nối từ
6
РКИ Глаголы
bởi
Annaanna6666
Tìm đáp án phù hợp
71
Irregular verbs Верещагина
bởi
O12xa12
Thẻ thông tin
42
Открий глаголите
bởi
Tsvetelina1
Tìm từ
12
Irregular verbs Верещагина
bởi
Smolenskayaelen
Hangman (Treo cổ)
63
IRREGULAR VERBS ( Верещагина) p.171
bởi
Smolenskayaelen
Nối từ
157
Глаголы ( Поехали 1.1) найди пару
bởi
Olenacetin1
Khớp cặp
3
Chuyển đổi mẫu
Hiển thị tất cả
Mở kết quả
Sao chép liên kết
Mã QR
Xóa
Bạn có muốn khôi phục tự động lưu:
không?