Journalist, Phóng viên, Manager, Quản lý, Mechanic, Thợ máy, Secretary, Thư ký, Beard, Râu, Stripe, Sọc (quần áo), Spot, Đốm/Chấm tròn, Collect, Sưu tầm, Competition, Cuộc thi, Instrument, Nhạc cụ, Score, Ghi điểm, Stage, Sân khấu, Sailing, Chèo thuyền, Pyjamas, Bộ đồ ngủ, Dictionary, Từ điển, Geography, Địa lý, History, Lịch sử, Language, Ngôn ngữ, Project, Dự án, University, Trường đại học, Environment, Môi trường, Planet, Hành tinh, Ocean, Đại dương, Space, Không gian, Bridge, Cây cầu, Castle, Lâu đài, Dangerous, Nguy hiểm, Excellent, Xuất sắc, Important, Quan trọng, Soft, Mềm mại
0%
F.1
Chia sẻ
Chia sẻ
bởi
Tomyphuong2
Chỉnh sửa nội dung
Lưu
Yêu thích
In
Nhúng
Nhiều hơn
Tập
Bảng xếp hạng
Hiển thị thêm
Ẩn bớt
Bảng xếp hạng này hiện đang ở chế độ riêng tư. Nhấp
Chia sẻ
để công khai bảng xếp hạng này.
Chủ sở hữu tài nguyên đã vô hiệu hóa bảng xếp hạng này.
Bảng xếp hạng này bị vô hiệu hóa vì các lựa chọn của bạn khác với của chủ sở hữu tài nguyên.
Đưa các lựa chọn trở về trạng thái ban đầu
Nối từ
là một mẫu kết thúc mở. Mẫu này không tạo điểm số cho bảng xếp hạng.
Yêu cầu đăng nhập
Phong cách trực quan
Phông chữ
Yêu cầu đăng ký
Tùy chọn
Thêm những điều như thế này
快乐汉语,第17课。他做什么工作?
bởi
Volginaksenia
Mở hộp
20
Tieng Anh 5 - Unit 2
bởi
Quynhanhle2110
Đố vui
8
Ôn mẫu câu (11 Câu) Quiz E4. Unit 12 What does your father do?
bởi
Dothidung013197
Phục hồi trật tự
6
快乐汉语 16 职业
bởi
Stasy1
Tìm đáp án phù hợp
4
D1 - cụm động từ (weekly activities)
bởi
Psephulyhanam
Chương trình đố vui
2
TIẾNG ANH 7 - UNIT 1: HOBBIES
bởi
Luutuananh1994
Nối từ
2
快乐汉语 16 职业
bởi
Blackcatcateng
Tìm đáp án phù hợp
2
SGK Tiếng Anh Lớp 4 - Unit 14: Daily activities - Ms Phượng 0363572493
bởi
Jamesmillerfo
Phục hồi trật tự
2
Chuyển đổi mẫu
Hiển thị tất cả
Mở kết quả
Sao chép liên kết
Mã QR
Xóa
Bạn có muốn khôi phục tự động lưu:
không?