Не могли бы вы помочь мне с …?, Could you help me with …?, Можете сказать, как …?, Can you tell me how to …?, Вы знаете …?, Do you know …?, Что вы хотите узнать?, What do you want to know?, Вам нужно …, You have to …, Конечно, Of course / Certainly, Рад(а) тебя здесь видеть., Fancy seeing you here., Мой рейс задержали., My flight has been delayed., Куда ты направляешься?, Where are you off to?, Ты давно ждёшь?, Have you been waiting long?, Мне лучше пойти и проверить свой рейс., I’d better go and check my flight, too., Думаю, вы взяли мою сумку., I think you’ve taken my bag., Правда? Я?, Oh, did I?, Вы правы!, You’re right!, Мне очень жаль., I’m terribly sorry about that., Не переживайте., Don’t worry about it., Хорошей поездки., Have a good trip., Мне очень жаль / Извините., I’m really / terribly / so sorry., Я не понял(а) / не знал(а)., I didn’t realise., Всё в порядке., That’s all right., Всё нормально., That’s OK., Не беспокойтесь., Don’t worry about it., Ничего страшного., Never mind., Это не важно., It doesn’t matter..
0%
apologising
Chia sẻ
Chia sẻ
Chia sẻ
bởi
Zhapatovagulmus
Chỉnh sửa nội dung
In
Nhúng
Nhiều hơn
Tập
Bảng xếp hạng
Hiển thị thêm
Ẩn bớt
Bảng xếp hạng này hiện đang ở chế độ riêng tư. Nhấp
Chia sẻ
để công khai bảng xếp hạng này.
Chủ sở hữu tài nguyên đã vô hiệu hóa bảng xếp hạng này.
Bảng xếp hạng này bị vô hiệu hóa vì các lựa chọn của bạn khác với của chủ sở hữu tài nguyên.
Đưa các lựa chọn trở về trạng thái ban đầu
Thẻ thông tin
là một mẫu kết thúc mở. Mẫu này không tạo điểm số cho bảng xếp hạng.
Yêu cầu đăng nhập
Phong cách trực quan
Phông chữ
Yêu cầu đăng ký
Tùy chọn
Chuyển đổi mẫu
Hiển thị tất cả
Nhiều định dạng khác sẽ xuất hiện khi bạn phát hoạt động.
)
Mở kết quả
Sao chép liên kết
Mã QR
Xóa
Bạn có muốn khôi phục tự động lưu:
không?