be close to, бути ближче до, be back, повернутись, to score a point, заробити очко, a world champion, світовий чемпіон, a race, перегони, a footballer, футболіст, learn fast, вчитися швидко, shoes with wheels, взуття з коліщатами, a hockey stick, хокейна палка, клюшка, a colored belt, кольоровий пояс, jump high, стрибати високо, hit a ball, вдарити м'яч, wear a special hat, носити спеціальну шапку, protect your head, захищати голову, move fast, рухатись швидко, down the mountains, вниз з гори, kick a ball, вдарити ногою м'яч, on grass, на траві, play a sport, займатися спортом, score a goal, забити гол, win a race, віграти гонки, win a medal, виграти медаль, up - down, вгору - вниз
0%
6A
Chia sẻ
Chia sẻ
bởi
Tatianakirill66
Chỉnh sửa nội dung
In
Nhúng
Nhiều hơn
Tập
Bảng xếp hạng
Hiển thị thêm
Ẩn bớt
Bảng xếp hạng này hiện đang ở chế độ riêng tư. Nhấp
Chia sẻ
để công khai bảng xếp hạng này.
Chủ sở hữu tài nguyên đã vô hiệu hóa bảng xếp hạng này.
Bảng xếp hạng này bị vô hiệu hóa vì các lựa chọn của bạn khác với của chủ sở hữu tài nguyên.
Đưa các lựa chọn trở về trạng thái ban đầu
Nối từ
là một mẫu kết thúc mở. Mẫu này không tạo điểm số cho bảng xếp hạng.
Yêu cầu đăng nhập
Phong cách trực quan
Phông chữ
Yêu cầu đăng ký
Tùy chọn
Chuyển đổi mẫu
Hiển thị tất cả
Mở kết quả
Sao chép liên kết
Mã QR
Xóa
Bạn có muốn khôi phục tự động lưu:
không?