draw, малювати, готувати, pull, закривати, тягнути, сlose, відкривати, закривати, cough, кашляти, пити, sing, співати, танцювати, drink, їсти, пити, dance, танцювати, ходити, walk, дивитись, ходити, listen, cлухати, співати, watch, дивитись ( напр. фільм), міркувати, play, грати, пригати, jump, пригати, тягнути, smile, посміхатися, дивитись, talk, співати, говорити, ask, питати, відповідати, answer, відповідати, питати
0%
Basic verbs
Chia sẻ
Chia sẻ
bởi
Sofiameshkova18
Chỉnh sửa nội dung
Lưu
Yêu thích
In
Nhúng
Nhiều hơn
Tập
Bảng xếp hạng
Hiển thị thêm
Ẩn bớt
Bảng xếp hạng này hiện đang ở chế độ riêng tư. Nhấp
Chia sẻ
để công khai bảng xếp hạng này.
Chủ sở hữu tài nguyên đã vô hiệu hóa bảng xếp hạng này.
Bảng xếp hạng này bị vô hiệu hóa vì các lựa chọn của bạn khác với của chủ sở hữu tài nguyên.
Đưa các lựa chọn trở về trạng thái ban đầu
Đố vui
là một mẫu kết thúc mở. Mẫu này không tạo điểm số cho bảng xếp hạng.
Yêu cầu đăng nhập
Phong cách trực quan
Phông chữ
Yêu cầu đăng ký
Tùy chọn
Thêm những điều như thế này
REGULAR VERBS (A2)
bởi
Debora37
Tìm đáp án phù hợp
159
band 1 verbs
bởi
Hadardancig
Nối từ
6
irregular verbs part1 (A) Верещагина 3 класс
bởi
Englishteacherru
Tìm đáp án phù hợp
6
english file begginer 7A verbs
bởi
Kseniyafilippova
Nối từ
55
Irregular verbs for speaking activities
bởi
Rainbowenglish1
Vòng quay ngẫu nhiên
7
Verbs (работать, говорить, жить)
bởi
Gulnazrailevna
Hoàn thành câu
6
Regular verbs 1
bởi
Englishurals
Nối từ
25
Irregular Verbs (Beginner A1)
bởi
Linimavass
Thẻ thông tin
6
Chuyển đổi mẫu
Hiển thị tất cả
Mở kết quả
Sao chép liên kết
Mã QR
Xóa
Bạn có muốn khôi phục tự động lưu:
không?