1. I ____ breakfast every day., eat, am eating, eats, eating, 2. She ____ to school now., goes, going, is going, go, 3. They ____ TV at the moment., watch, watches, are watching, watching, He ____ football every weekend., play, plays, playing, is play, We ____ dinner right now., eat, eats, are eating, eating
0%
Project
Chia sẻ
Chia sẻ
bởi
Laraalqhtany863
Chỉnh sửa nội dung
Lưu
Yêu thích
In
Nhúng
Nhiều hơn
Tập
Bảng xếp hạng
Hiển thị thêm
Ẩn bớt
Bảng xếp hạng này hiện đang ở chế độ riêng tư. Nhấp
Chia sẻ
để công khai bảng xếp hạng này.
Chủ sở hữu tài nguyên đã vô hiệu hóa bảng xếp hạng này.
Bảng xếp hạng này bị vô hiệu hóa vì các lựa chọn của bạn khác với của chủ sở hữu tài nguyên.
Đưa các lựa chọn trở về trạng thái ban đầu
Mở hộp
là một mẫu kết thúc mở. Mẫu này không tạo điểm số cho bảng xếp hạng.
Yêu cầu đăng nhập
Phong cách trực quan
Phông chữ
Yêu cầu đăng ký
Tùy chọn
Thêm những điều như thế này
1A - Present simple - play/plays
bởi
Andertova
Tìm đáp án phù hợp
6
English class: daily activities
bởi
Kbialoskórska
Vòng quay ngẫu nhiên
30
Project 1 - My day (vocab)
bởi
Berenyieng
Đố vui
17
Project 1 Unit 4: present simple (daily routines)
bởi
Teachervj
Câu đố hình ảnh
109
English Test N°1 - 5th Grade (Daily Routines)
bởi
Eddiesandoval
Đố vui
96
Present Simple( daily routine)
bởi
Topteachers
Tìm đáp án phù hợp
17
English 3, unit 5, lessons 1-2, I eat... I drink...
bởi
Sachishinakater
Mở hộp
5
English 3, unit 5, lessons 1-2 ( speaking I eat... I drink...)
bởi
Sachishinakater
Thẻ bài ngẫu nhiên
6
Chuyển đổi mẫu
Hiển thị tất cả
Mở kết quả
Sao chép liên kết
Mã QR
Xóa
Bạn có muốn khôi phục tự động lưu:
không?