Essential, необхідний, Neglect, нехтувати, Affairs, справи, Sum up , підсумовувати, Dedicate, присвячувати, Lack of time, брак часу, Maintain strong links , підтримувати міцні зв'язки, Comprehension , розуміння, Affectionate , ніжний, Charming , чарівний, Competitive, конкурентний, Mature, зрілий, Sensible, розсудливий, Anxious, тривожний, Rebellious, бунтівний.

Bảng xếp hạng

Phong cách trực quan

Tùy chọn

Chuyển đổi mẫu

)
Bạn có muốn khôi phục tự động lưu: không?