keep (держать, хранить), kept, feel (чувствовать), felt, fight (сражаться, бороться), fought, find (находиться, обнаруживать), found, get (получать), got, forget (забывать), forgot, give (давать), gave, have (иметь, обладать), had, go (идти), went, fly (летать), flew, grow (расти), grew.

Bảng xếp hạng

Phong cách trực quan

Tùy chọn

Chuyển đổi mẫu

)
Bạn có muốn khôi phục tự động lưu: không?