Sympathetic, сочувствующий, Likable, приятный; симпатичный, Sensible, разумный, Notorious, печально известный, Infamous, имеющий дурную славу, Fall out with, поссориться с кем-то, Look down on, смотреть свысока, Look up to, уважать; восхищаться, Pass out, потерять сознание, Pass down, передавать (по наследству), Pick on, придираться; задирать, Put down, унижать; оскорблять, I’m taken aback, я поражён(а); ошеломлён(а), Encourage, поощрять, Courage, смелость, Disguise, маскировать; маскировка, Daydream, мечтать наяву, Take pity on me, пожалей меня, Approve, одобрять, Approval, одобрение, Argumentative, любящий спорить, Jealous, ревнивый; завистливый, Jealousy, ревность; зависть, Way better, намного лучше, Far worse, намного хуже, The better you work the more money you get, чем лучше ты работаешь, тем больше денег получаешь.
0%
Max
Chia sẻ
Chia sẻ
Chia sẻ
bởi
Kathrinebelash
Chỉnh sửa nội dung
In
Nhúng
Nhiều hơn
Tập
Bảng xếp hạng
Hiển thị thêm
Ẩn bớt
Bảng xếp hạng này hiện đang ở chế độ riêng tư. Nhấp
Chia sẻ
để công khai bảng xếp hạng này.
Chủ sở hữu tài nguyên đã vô hiệu hóa bảng xếp hạng này.
Bảng xếp hạng này bị vô hiệu hóa vì các lựa chọn của bạn khác với của chủ sở hữu tài nguyên.
Đưa các lựa chọn trở về trạng thái ban đầu
Nối từ
là một mẫu kết thúc mở. Mẫu này không tạo điểm số cho bảng xếp hạng.
Yêu cầu đăng nhập
Phong cách trực quan
Phông chữ
Yêu cầu đăng ký
Tùy chọn
AI Enhanced: Hoạt động này chứa nội dung do AI tạo.
Tìm hiểu thêm.
Chuyển đổi mẫu
Hiển thị tất cả
Nhiều định dạng khác sẽ xuất hiện khi bạn phát hoạt động.
)
Mở kết quả
Sao chép liên kết
Mã QR
Xóa
Bạn có muốn khôi phục tự động lưu:
không?