角, horn, 教, teach, 脚, foot, 街道, street, 节日, program, 节目, festival, 借, borrow, 经常, often, 经过, after, 经理, manager, 健康, healthy, 简单, simple, 久, long, 旧, old, 决定, decision, 可爱, cute, 客人, guest, 空调, AC.

Bảng xếp hạng

Phong cách trực quan

Tùy chọn

Chuyển đổi mẫu

)
Bạn có muốn khôi phục tự động lưu: không?