搬, move, 班主任, wali kelas, 办公室, office, 帮忙, help, 包裹, paket, 包含, include, 包子, pao, 薄, thin, 宝贝, darling, 宝贵, precious, 保存, to conserve, 抱歉, sorry, 报名, sign up, 报纸, koran, 悲观, pesimistic, 背景, background, 本质, Nature, 本来, original, 保护, Protect, 保险, insurance.

Bảng xếp hạng

Phong cách trực quan

Tùy chọn

Chuyển đổi mẫu

)
Bạn có muốn khôi phục tự động lưu: không?