get enough sleep, достатньо спати, do sports, займатися спортом, Well done!, Молодець!, a bit lazy, трохи лінивий, advice, порада, should/shouldn`t, слід - не слід, change some things, змінити деякі речі, Oh dear!, О боже!, can - could, можу - міг, Start now!, Починай зараз!, I agree/I don`t agree, я погоджуюсь - я не погоджуюсь, I could start a new hobbie., Я міг би почати нове хоббі., I`m happy the way I am., Я щасливий таким як зараз., No, don`t answer that!, Ні, не відповідай на це!, What about junk food?, Як щодо шкідливої їжі?, a baked potato, печена картопля, a dessert, десерт, a pasty, пиріг, meat, м'ясо, vegetables, овочі, Try some., Спробуй трохи., maybe, можливо, a packet of crisps, пакет чіпсів, Last chance to be a rabbit., Останній шанс побути кроликом., Thanks. I`m full., Дякую. Я наївся., healthy - unhealthy, корисний - некорисний, I`m not sure if..., Я не впевнений чи..., have breakfast, снідати, have lunch/snacks, обід, перекус, have dinner, вечеря.
0%
4
Chia sẻ
Chia sẻ
Chia sẻ
bởi
Tatianakirill66
Chỉnh sửa nội dung
In
Nhúng
Nhiều hơn
Tập
Bảng xếp hạng
Hiển thị thêm
Ẩn bớt
Bảng xếp hạng này hiện đang ở chế độ riêng tư. Nhấp
Chia sẻ
để công khai bảng xếp hạng này.
Chủ sở hữu tài nguyên đã vô hiệu hóa bảng xếp hạng này.
Bảng xếp hạng này bị vô hiệu hóa vì các lựa chọn của bạn khác với của chủ sở hữu tài nguyên.
Đưa các lựa chọn trở về trạng thái ban đầu
Nối từ
là một mẫu kết thúc mở. Mẫu này không tạo điểm số cho bảng xếp hạng.
Yêu cầu đăng nhập
Phong cách trực quan
Phông chữ
Yêu cầu đăng ký
Tùy chọn
Chuyển đổi mẫu
Hiển thị tất cả
Nhiều định dạng khác sẽ xuất hiện khi bạn phát hoạt động.
)
Mở kết quả
Sao chép liên kết
Mã QR
Xóa
Bạn có muốn khôi phục tự động lưu:
không?