моделинг, das Modelling, загорелая кожа, braungebrannte Haut, быть уверенным в себе, selbstbewusst sein, быть неряшливым, schlampig sein, бриться, sich rasieren, быть свежевыбритым, frisch rasiert sein, волосы подстрижены, die Haare sind geschnitten, вкус, der Geschmack, открытие как модели, die Entdeckung als Model, происхождение, die Herkunft, уход из школы, der Schulabbruch, возвращение, der Rückkehr, быть родом из, stammen, обнаруживать, entdecken, смесь, die Mischung

Bảng xếp hạng

Chúng tôi hiện đang làm việc để cải thiện chức năng Bảng xếp hạng. Vui lòng giúp chúng tôi bằng cách đưa ra phản hồi của bạn.

Đưa ra phản hồi

Phong cách trực quan

Tùy chọn

Chúng tôi hiện đang cải thiện Cài đặt Hoạt động. Xin hãy giúp chúng tôi bằng cách đưa ra phản hồi của bạn.

Đưa ra phản hồi

Chuyển đổi mẫu

Bạn có muốn khôi phục tự động lưu: không?