כּוֹתֵב, write, לוֹמֵד, learn, חוֹשֵׁב, think, עוֹמֵד, stand, הוֹלֵךְ, going, קוֹפֵץ, jumping, זוֹכֵר, remember, קוֹרֵא, read, סוגר, close, רוֹקֵד, dance, יוֹשֵׁב, sit, אוֹמֵר, say, אֹכֶל, eat, שׁוֹאֵל, asking, אוֹהֵב, love.

Bảng xếp hạng

Phong cách trực quan

Tùy chọn

Chuyển đổi mẫu

)
Bạn có muốn khôi phục tự động lưu: không?