спальний мішок, sleeping bag, обирати, choose, намет, tent, гасити (вогонь), put out, річки, rivers, вогонь, fire, ліхтарик, torch, рюкзак, backpack, аптечка першої допомоги, first aid kit, карта, map.

Bảng xếp hạng

Phong cách trực quan

Tùy chọn

Chuyển đổi mẫu

Bạn có muốn khôi phục tự động lưu: không?