a few / few — true friends, a little / little— free time, a little/ little — patience, many — colleagues, much — stress, no — money, a few / few — hobbies, a little/ little— experience, many — mistakes.

Bảng xếp hạng

Phong cách trực quan

Tùy chọn

Chuyển đổi mẫu

Bạn có muốn khôi phục tự động lưu: không?