jackaroo, робітник на вівчарній фермі, have a shower, приймати душ, brush (my) teeth, чистити зуби, get dressed, одягатися, catch the bus, встигнути на автобус, job, робота, kind, добрий, roar, ревти, hear, чути, move, рухати(ся)

Bảng xếp hạng

Phong cách trực quan

Tùy chọn

Chuyển đổi mẫu

Bạn có muốn khôi phục tự động lưu: không?