learn, вчити, memorise, запам'ятовувати, revise, повторювати, study, навчатися, performance, виступ, practical exam, практичний іспит, project, проект, speaking exam, усний іспит, written exam, письмовий іспит.

Bảng xếp hạng

Phong cách trực quan

Tùy chọn

Chuyển đổi mẫu

Bạn có muốn khôi phục tự động lưu: không?